pilihan – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      61 Results   2 Domains
  59 Hits glowinc.vn  
Apa piyambak utawa karo partner, pilihan kepileh kanggo rekreasi Unser ovales Badefass eignet sich als Badewanne für den Garten oder zur idealen Ergänzung mit einer Sauna als Tauchbecken zur Abkühlung.
Cho dù một mình hoặc như một cặp vợ chồng, Mỹ nhỏ để giải trí Unser ovales Badefass eignet sich als Badewanne für den Garten oder zur idealen Ergänzung mit einer Sauna als Tauchbecken zur Abkühlung. Das ovale Badefass kann mit einem Holzofen … Tiếp tục đọc ››
  2 Hits www.usatoinadriatico.com  
Kathah tiyang miskin ingkang boten gadhah pilihan kados ing tlatah Kilen ingkang saged dipun pendhet mekaten kemawon. Piyambakipun gadhah pilihan kangge nglajengaken kuliah saperlu dados dhokter, buruh pabrik, utawi sekretaris.
Những người nghèo sống ở nông thôn không có những sự lựa chọn mà người dân ở các nước phương Tây thường cho là bình thường. Những người nghèo không có những sự lựa chọn đi học đại học hoặc trở thành bác sĩ, công nhân, hoặc thư ký. Những người này phải sống tại mảnh đất bao quanh họ và tận dụng tất cả nguồn lợi họ có thể tìm được. Sự nghèo đói của họ chính là sự mất mát về rừng nhiệt đới và động vât hoang dã cho toàn thế giới. Khi người nghèo sống gần rừng không được chăm sóc đầy đủ, rừng nhiệt đới không thể được cứu.