ibiltzea – Traduction en Vietnamien – Dictionnaire Keybot

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch English Spacer Help
Langues sources Langues cibles
Keybot 2 Résultats  www.google.ie
  Sare seguruak erabiltze...  
Ideia ona da Internetera konektatzeko ezagutzen ez dituzun edo fidagarriak ez diren sareak erabiltzen dituzunean erne ibiltzea, adibidez, herriko kafetegi bateko doako Wi-Fi konexioa erabiltzen duzunean.
Bạn nên thận trọng hơn mỗi khi bạn trực tuyến bằng mạng mà bạn không biết hoặc không tin tưởng – chẳng hạn như khi sử dụng Wi-Fi miễn phí tại quán cà phê địa phương. Nhà cung cấp dịch vụ có thể giám sát tất cả lưu lượng truy cập trên mạng của họ, có thể bao gồm cả thông tin cá nhân của bạn.
  Internet guztiontzat se...  
Estu-estu egiten dugu lan lineako erakundeekin, ikertzaileekin, irabazi-asmorik gabeko erakundeekin eta segurtasunaren inguruko ardura duten bestelako enpresekin, Interneten ibiltzea seguruagoa izan dadin denontzat.
Bảo vệ người dùng là trách nhiệm chung. Chúng ta đều được bảo vệ tốt hơn khi mọi người sử dụng các công nghệ và kỹ thuật bảo mật tốt nhất. Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các tổ chức, nhà nghiên cứu, tổ chức phi chính phủ và các công ty trực tuyến khác, những người quan tâm đến vấn đề bảo mật để giúp việc truy cập mạng trở nên an toàn hơn cho mọi người.