contenen – Traduction en Vietnamien – Dictionnaire Keybot

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch English Spacer Help
Langues sources Langues cibles
Keybot 2 Résultats  maps.google.de
  Tipus de galetes que fa...  
Per exemple, fem servir galetes denominades "SID" i "HSID" que contenen registres xifrats i signats digitalment de l'ID del compte de Google d'un usuari i de l'hora d'inici de sessió més recent. La combinació d'aquestes dues galetes ens permet bloquejar diversos tipus d'atacs, com ara els intents de robar el contingut de formularis que empleneu en pàgines web.
Ví dụ: chúng tôi sử dụng các cookie có tên ‘SID’ và ‘HSID’ chứa các bản ghi đã được mã hóa và có chữ ký số của ID tài khoản Google của người dùng cũng như lần đăng nhập gần đây nhất. Sự kết hợp của hai cookie này cho phép chúng tôi chặn nhiều loại tấn công, chẳng hạn như các nỗ lực lấy cắp nội dung biểu mẫu mà bạn điền trên trang web.
  Publicitat – Polítiques...  
Per exemple, no veureu anuncis emergents a Google i cada any cancel·lem els comptes de centenars de milers d'editors i d'anunciants que infringeixen les nostres polítiques amb anuncis que, per exemple, contenen programari maliciós, falsifiquen productes o proven de fer un ús inadequat de la vostra informació personal.
Quảng cáo giúp duy trì Google cũng như nhiều trang web và dịch vụ khác mà bạn sử dụng miễn phí. Chúng tôi nỗ lực làm việc để đảm bảo rằng các quảng cáo an toàn, không phô trương và có liên quan nhất có thể. Ví dụ: bạn sẽ không thấy các quảng cáo bật lên trên Google và mỗi năm chúng tôi chấm dứt tài khoản của hàng trăm nghìn nhà xuất bản và nhà quảng cáo vi phạm các chính sách của chúng tôi – bao gồm các quảng cáo chứa phần mềm độc hại, các quảng cáo hàng giả hoặc các quảng cáo cố lạm dụng thông tin cá nhân của bạn.