permetre – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot 2 Results  maps.google.de
  Com es gestionen les ga...  
Algunes persones prefereixen no permetre les galetes, per la qual cosa la majoria de navegadors ofereixen la possibilitat de gestionar les galetes segons convingui.
Một số người không muốn cho phép cookie, đó là lý do vì sao hầu hết các trình duyệt đều cung cấp cho bạn khả năng quản lý cookie sao cho phù hợp với bạn.
  Equip directiu – Empres...  
El seu període a Wilson Sonsini li va permetre treballar amb una gran varietat d’empreses tecnològiques, a les quals va ajudar a gestionar transaccions complexes com, per exemple, fusions, adquisicions i ofertes públiques inicials.
David được giới thiệu với Google lần đầu tiên vào năm 1998 dưới tư cách là đối tác trong nhóm giao dịch công ty của Wilson Sonsini Goodrich và Rosati, một trong số các công ty luật hàng đầu của quốc gia đại diện cho những doanh nghiệp công nghệ. Ông là luật sư thuê ngoài đầu tiên của Google và làm việc với Larry Page và Sergey Brin để thành lập công ty cũng như bảo toàn các vòng vốn ban đầu. Trong thời gian tại Wilson Sonsini, David đã làm việc với nhiều công ty công nghệ khác nhau để giúp họ quản lý các giao dịch phức tạp như sát nhập, mua lại và phát hành cổ phiếu lần đầu.