economists – Vietnamesisch-Übersetzung – Keybot-Wörterbuch

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Français English Spacer Help
Ausgangssprachen Zielsprachen
Keybot      28 Ergebnisse   6 Domänen
  2 Treffer www.medelit.com  
At the moment, international economists believed that the underlying rationales leading to U.S.-China Trade War are not solely trade causes as reflected through billions or trillions USD worth of tarrifs.
Hiện nay, các chuyên gia quốc tế đều nhận định bản chất sâu xa của chiến tranh thương mại Mỹ-Trung không đơn thuần là vấn đề thương mại nằm ở mấy chục hay mấy trăm tỷ hàng hóa bị đánh thuế, mà là cuộc chiến sâu xa hơn liên quan đến vai trò dẫn dắt thế giới về kinh tế, tài chính, công nghệ, địa chính trị v.v.