ביומן – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot 2 Results  www.janicke.de
  פרטיות ותנאים – Google  
לדוגמה, אם תקשרתם בעבר עם מישהו ב-Gmail ואתם רוצים להוסיף אותו ל-Google Doc או לאירוע ביומן Google, ‏Google מאפשרת לכם לעשות זאת בקלות על-ידי השלמה אוטומטית של כתובת הדוא"ל של האדם כשאתם מתחילים להקליד את שמו.
Ví dụ: nếu bạn đã liên lạc với một người nào đó thông qua Gmail và muốn thêm họ vào Google Tài liệu hoặc sự kiện trong Lịch Google, Google giúp dễ dàng thực hiện việc này bằng cách tự động điền địa chỉ email của họ khi bạn bắt đầu nhập tên của họ. Tìm hiểu thêm.
  פרטיות ותנאים – Google  
לדוגמה, אנו מבצעים מעקב רציף אחר המערכות שלנו כדי לוודא שהן פועלות בצורה הרצויה וכדי לזהות ולתקן שגיאות. בנוסף, כאשר תכונה ספציפית הופכת לבלתי זמינה או קורסת, אנו משתמשים במידע המופיע ביומן שנוצר לפני האירוע כדי לנתח את הבעיה ולהפוך את התכונה לזמינה שוב במהירות האפשרית.
Ví dụ: chúng tôi không ngừng giám sát hệ thống của mình để xem các hệ thống có hoạt động đúng như dự tính không đồng thời để phát hiện và sửa lỗi. Ngoài ra, khi một tính năng cụ thể không khả dụng hoặc gặp lỗi, việc xem thông tin nhật ký được tạo trước sự kiện đó cho phép chúng tôi phân tích sự cố và nhanh chóng làm cho tính năng đó khả dụng trở lại.