דורש – Vietnamesisch-Übersetzung – Keybot-Wörterbuch

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Français English Spacer Help
Ausgangssprachen Zielsprachen
Keybot      167 Ergebnisse   61 Domänen   Seite 3
  maps.google.ch  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  www.google.co.jp  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  www.google.sn  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  2 Treffer local.google.com  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  maps.google.cz  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  8 Treffer www.google.de  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  5 Treffer mail.google.com  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  maps.google.no  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  5 Treffer www.google.com.sg  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  www.google.pl  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  4 Treffer www.google.cat  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  www.google.co.uk  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  3 Treffer www.google.rs  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  www.google.co.za  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  2 Treffer www.google.ad  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  maps.google.de  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  images.google.it  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  www.google.at  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  maps.google.pl  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  4 Treffer www.google.lv  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  5 Treffer www.google.com.tw  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  maps.google.it  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  4 Treffer books.google.com  
Google Play דורש ממפתחים לתייג את היישומים שלהם בהתאם למערכת הדירוגים של Google Play, המורכבת מארבע רמות: כולם, לילדים ומעלה, לבני נוער ומעלה, או למבוגרים בלבד. באמצעות קוד PIN, משתמשים יכולים לנעול הגדרה לסינון יישומים במכשירים שלהם, כך שניתן יהיה להציג ולהוריד רק יישומים הנחשבים להולמים לשימוש.
Google Play yêu cầu nhà phát triển gắn nhãn ứng dụng của họ theo hệ thống xếp hạng của Google Play, bao gồm bốn cấp độ: Mọi người, trẻ vị thành niên, thanh thiếu niên, người lớn. Bằng cách sử dụng mã PIN, người dùng có thể khóa cài đặt để lọc các ứng dụng trên thiết bị của họ sao cho chỉ những ứng dụng được cho là thích hợp sử dụng mới được hiển thị và tải xuống.
  5 Treffer www.google.li  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  3 Treffer www.google.com.co  
Google Play דורש ממפתחים לתייג את היישומים שלהם בהתאם למערכת הדירוגים של Google Play, המורכבת מארבע רמות: כולם, לילדים ומעלה, לבני נוער ומעלה, או למבוגרים בלבד. באמצעות קוד PIN, משתמשים יכולים לנעול הגדרה לסינון יישומים במכשירים שלהם, כך שניתן יהיה להציג ולהוריד רק יישומים הנחשבים להולמים לשימוש.
Google Play yêu cầu nhà phát triển gắn nhãn ứng dụng của họ theo hệ thống xếp hạng của Google Play, bao gồm bốn cấp độ: Mọi người, trẻ vị thành niên, thanh thiếu niên, người lớn. Bằng cách sử dụng mã PIN, người dùng có thể khóa cài đặt để lọc các ứng dụng trên thiết bị của họ sao cho chỉ những ứng dụng được cho là thích hợp sử dụng mới được hiển thị và tải xuống.
  4 Treffer www.google.ee  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  maps.google.hr  
להגן בפני פגיעה בזכויות, בקניין או בבטיחות של Google, של המשתמשים שלנו או של הציבור, ככל שהחוק דורש או מתיר זאת.
bảo vệ các quyền, tài sản hoặc sự an toàn của Google, người dùng của Google hoặc công chúng không bị tổn hại khi cần thiết hoặc được cho phép bởi luật pháp.
  5 Treffer www.google.lu  
לאחר יצירת סיסמה עבור חשבון Google שלך, אנחנו ממליצים שתוסיף שכבה נוספת של אבטחה על ידי הפעלת אימות דו-שלבי. אימות דו-שלבי דורש שתהיה לך גישה לטלפון שלך, כמו גם לשם המשתמש והסיסמה, כאשר אתה נכנס לחשבון.
Sau khi tạo mật khẩu cho tài khoản Google, chúng tôi khuyên bạn nên thêm một lớp bảo mật bổ sung bằng cách bật quy trình xác minh 2 bước. Quy trình xác minh 2 bước yêu cầu bạn phải có quyền truy cập vào điện thoại cũng như có tên người dùng và mật khẩu khi đăng nhập. Điều này có nghĩa là nếu có người ăn trộm hoặc đoán được mật khẩu của bạn, người có khả năng tấn công này vẫn không thể đăng nhập vào tài khoản vì họ không có điện thoại của bạn. Giờ đây, bạn có thể tự bảo vệ mình bằng những gì bạn biết (mật khẩu của bạn) và những gì bạn có (điện thoại của bạn).
  6 Treffer www.google.cn  
Google Play דורש ממפתחים לתייג את היישומים שלהם בהתאם למערכת הדירוגים של Google Play, המורכבת מארבע רמות: כולם, לילדים ומעלה, לבני נוער ומעלה, או למבוגרים בלבד. באמצעות קוד PIN, משתמשים יכולים לנעול הגדרה לסינון יישומים במכשירים שלהם, כך שניתן יהיה להציג ולהוריד רק יישומים הנחשבים להולמים לשימוש.
Google Play yêu cầu nhà phát triển gắn nhãn ứng dụng của họ theo hệ thống xếp hạng của Google Play, bao gồm bốn cấp độ: Mọi người, trẻ vị thành niên, thanh thiếu niên, người lớn. Bằng cách sử dụng mã PIN, người dùng có thể khóa cài đặt để lọc các ứng dụng trên thiết bị của họ sao cho chỉ những ứng dụng được cho là thích hợp sử dụng mới được hiển thị và tải xuống.
  3 Treffer www.google.hu  
לאחר יצירת סיסמה עבור חשבון Google שלך, אנחנו ממליצים שתוסיף שכבה נוספת של אבטחה על ידי הפעלת אימות דו-שלבי. אימות דו-שלבי דורש שתהיה לך גישה לטלפון שלך, כמו גם לשם המשתמש והסיסמה, כאשר אתה נכנס לחשבון.
Sau khi tạo mật khẩu cho tài khoản Google, chúng tôi khuyên bạn nên thêm một lớp bảo mật bổ sung bằng cách bật quy trình xác minh 2 bước. Quy trình xác minh 2 bước yêu cầu bạn phải có quyền truy cập vào điện thoại cũng như có tên người dùng và mật khẩu khi đăng nhập. Điều này có nghĩa là nếu có người ăn trộm hoặc đoán được mật khẩu của bạn, người có khả năng tấn công này vẫn không thể đăng nhập vào tài khoản vì họ không có điện thoại của bạn. Giờ đây, bạn có thể tự bảo vệ mình bằng những gì bạn biết (mật khẩu của bạn) và những gì bạn có (điện thoại của bạn).
Arrow 1 2 3