הסבר – Traduction en Vietnamien – Dictionnaire Keybot

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch English Spacer Help
Langues sources Langues cibles
Keybot      37 Résultats   32 Domaines
  www.google.ee  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  maps.google.it  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  maps.google.pl  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  maps.google.ch  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  mail.google.com  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.co.uk  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.ie  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  images.google.co.uk  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.no  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.com.br  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.com.my  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.co.jp  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.com.sg  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.co.za  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  tropikal-resort.durres.hotels-al.com  
אם אתה מפתחי אינטרנט, אנחנו גם שמחים לסייע לגולשים שלך לתקן את הבעיה JavScript נכים; עם מספר צעדים פשוטים, הם יכולים לפתור את הבעיה על ידי עצמם, אתה לא צריך להראות הסבר ארוך עבור כל דפדפן, כל מערכת הפעלה וכל אדם.
javascriptON.com xác định trình duyệt của khách truy cập một cách tự động và rât chính xác, sau đó đưa ra các hướng dẫn phù hợp nhất để kích hoạt JavaScript một cách nhanh chóng. Nếu bạn là nhà phát triển, thiết kế web, chúng tôi cũng sẵn lòng giúp khác truy cập website bạn sửa lỗi JavaScript bị tắt thông qua vài bước đơn giản; sau đó họ có thể tự dễ dàng giải quyết, mà bạn không cần phải giải thích dài dòng cho mỗi trình duyệt, mỗi hệ điều hành.
  images.google.it  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.co.th  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.ad  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.si  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.co.nz  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.lu  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.rs  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.com.co  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  3 Résultats www.google.com.mt  
הסבר המתאר אילו סוגי מידע אנו אוספים ומדוע, כיצד אנו משתמשים במידע שנאסף וכיצד ניתן לבדוק ולעדכן אותו.
Giải thích những thông tin nào chúng tôi thu thập cũng như lý do, cách chúng tôi sử dụng, xem xét và cập nhật những thông tin đó.
  www.google.be  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.hu  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.com.tw  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.com.ec  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.lv  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
  www.google.com.gh  
להלן דוגמה לרישום ביומן עבור חיפוש של הערך “cars” (מכוניות) ואחריו הסבר מפורט:
Dưới đây là ví dụ về một mục nhật ký điển hình cho tìm kiếm “xe ô tô”, theo sau là phần phân tích các bộ phận:
1 2 Arrow