חדר – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot 6 Results  www.google.com.gh
  התרבות שלנו – החברה – G...  
חדר כניסה בסידני, אוסטרליה
Đại sảnh ở Sydney, Úc
  התרבות שלנו – החברה – G...  
"חדר אמהות" בקיימברידג', מסצ'וסטס.
"Phòng của các bà mẹ" tại Cambridge, Mass.
  התרבות שלנו – החברה – G...  
חדר ישיבות בסגנון יפני בטוקיו, יפן
Phòng họp tatami ở Tokyo, Nhật Bản
  יתרונות – Google Apps f...  
כלים לשיתוף פעולה כגון וידאו צ'אט ומסמכים משותפים עוזרים לעובדים להרגיש שהם באותו חדר. כך ניתן לצמצם את נסיעות העובדים מחוץ לחברה, את הציוד המשרדי ואת טביעת הרגל הסביבתית הכוללת.
Các công cụ cộng tác như trò chuyện video và tài liệu dùng chung giúp nhân viên cảm thấy như họ đang ở trong cùng một phòng. Bạn sẽ giảm thiểu được việc đi lại không cần thiết của nhân viên, các vật tư dùng trong văn phòng cũng như những ảnh hưởng nói chung đến môi trường.
  מוצרים – Google Apps fo...  
בין אם אתה עובד עם צוות בינלאומי או מראיין מועמד לעבודה, Hangouts מאפשרים לך להתחבר בלי לבזבז זמן בנסיעות או לבזבז כסף על חומרה מיוחדת. זה כמעט כמו לשבת באותו חדר.
Cho dù bạn đang làm việc với nhóm toàn cầu hay đang phỏng vấn một ứng viên xin việc, Hangouts cho phép bạn kết nối mà không mất thời gian đi lại hay tiền bạc để mua những phần cứng chuyên dụng. Điều tốt nhất tiếp theo đó là mọi người ngồi trong cùng một phòng.
  יתרונות – Google Apps f...  
עבוד עם הקולגות שלך כאילו אתם באותו חדר - אפילו אם אתם בקצוות שונים של העולם. תוכל לארגן וידאו צ'אט מזדמן ישר מתיבת הדואר הנכנס שלך ב-Gmail או לקפוץ לתוך אותו מסמך ולערוך אותו ביחד כאילו שאתם יושבים ליד אותו המחשב.
Cùng làm việc với đồng nghiệp giống như các bạn đang ở trong cùng một phòng – ngay cả nếu các bạn ở hai cực của thế giới. Bạn có thể sắp xếp các cuộc trò chuyện video không cần chuẩn bị trước ngay từ hộp thư đến Gmail của bạn hoặc tham gia vào cùng một tài liệu và cùng nhau chỉnh sửa tài liệu đó cứ như các bạn đang ngồi cùng một máy tính.